Khối lượng cơ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Khối lượng cơ là tổng trọng lượng của các mô cơ trong cơ thể, chủ yếu là cơ xương, có vai trò then chốt trong vận động và trao đổi chất. Đây là yếu tố sinh lý quan trọng phản ánh sức khỏe, ảnh hưởng đến khả năng vận động, tỷ lệ mỡ cơ thể và nguy cơ mắc bệnh mạn tính.

Khối lượng cơ là gì?

Khối lượng cơ (muscle mass) là tổng trọng lượng của tất cả các mô cơ trong cơ thể con người, bao gồm cơ xương (skeletal muscle), cơ trơn (smooth muscle) và cơ tim (cardiac muscle). Trong các nghiên cứu y sinh và thể chất, khi nhắc đến khối lượng cơ, người ta thường chỉ tập trung vào cơ xương – loại cơ chịu trách nhiệm chính cho các hoạt động vận động và nâng đỡ cơ thể. Đây là loại cơ có khả năng tăng kích thước và sức mạnh thông qua luyện tập và dinh dưỡng hợp lý.

Khối lượng cơ là một trong những yếu tố quyết định sức khỏe tổng thể và hiệu suất sinh lý của con người. Mức cơ bắp cao giúp cải thiện tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR), duy trì mật độ xương, tăng cường chức năng tim mạch, cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính. Đối với vận động viên hoặc người tập luyện thể hình, khối lượng cơ còn là chỉ số quan trọng thể hiện mức độ tiến bộ trong luyện tập.

Phân loại cơ trong cơ thể

Cơ thể con người có ba loại cơ chính, mỗi loại có chức năng và cấu trúc tế bào khác nhau:

  • Cơ xương (Skeletal Muscle): Gắn vào xương thông qua gân, giúp cơ thể vận động có ý thức. Cấu trúc sợi dài, có nhiều nhân và vạch ngang.
  • Cơ trơn (Smooth Muscle): Không có vạch ngang, có mặt trong thành mạch máu, ống tiêu hóa, khí quản, tử cung... hoạt động tự động không theo ý muốn.
  • Cơ tim (Cardiac Muscle): Có cấu trúc lai giữa cơ xương và cơ trơn, chỉ tồn tại ở tim, hoạt động tự động và không mỏi.

Mặc dù cả ba loại cơ đều đóng vai trò sống còn, nhưng cơ xương chiếm phần lớn khối lượng cơ toàn thân – khoảng 30-40% tổng khối lượng cơ thể ở người trưởng thành khỏe mạnh. Khối lượng cơ xương là loại duy nhất có thể chủ động điều chỉnh được qua luyện tập và dinh dưỡng.

Bảng dưới đây so sánh ba loại cơ chính theo đặc điểm sinh học:

Loại cơ Vị trí Kiểm soát Hình thái Khả năng tăng trưởng
Cơ xương Gắn với xương Tự chủ Sợi dài, có vạch ngang Cao
Cơ trơn Nội tạng, mạch máu Tự động Sợi nhỏ, không vạch ngang Trung bình
Cơ tim Tim Tự động Sợi phân nhánh, vạch ngang Thấp

Vai trò của khối lượng cơ

Khối lượng cơ có vai trò sinh lý then chốt trong việc duy trì chuyển hóa năng lượng. Cơ là mô hoạt động mạnh về mặt trao đổi chất, tiêu tốn năng lượng ngay cả khi nghỉ ngơi. Khoảng 20% lượng calo tiêu thụ hàng ngày của cơ thể được sử dụng bởi mô cơ trong trạng thái nghỉ. Do đó, người có khối lượng cơ cao thường có tỷ lệ trao đổi chất cơ bản cao hơn.

Khối lượng cơ còn giúp điều hòa glucose trong máu. Cơ hoạt động như một bể chứa glucose, hấp thu và sử dụng glucose thông qua cơ chế nhạy cảm với insulin. Ở người có cơ ít hoặc bị teo cơ, nguy cơ kháng insulin tăng, dẫn đến tiểu đường type 2. Cơ bắp còn đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm và kiểm soát hệ miễn dịch thông qua các phân tử truyền tín hiệu gọi là myokine.

  • Tăng khối lượng cơ giúp giảm nguy cơ té ngã và gãy xương ở người lớn tuổi.
  • Cải thiện hiệu quả hoạt động thể thao, phản xạ và khả năng chịu đựng.
  • Hỗ trợ chức năng hô hấp và tiêu hóa nhờ tăng trương lực cơ liên quan.

Cách đo lường khối lượng cơ

Đo lường chính xác khối lượng cơ là yếu tố then chốt trong các nghiên cứu y học, thể thao và dinh dưỡng. Hiện nay có nhiều phương pháp với độ chính xác và mức chi phí khác nhau:

  • DEXA (Dual-energy X-ray Absorptiometry): Là tiêu chuẩn vàng, phân tích thành phần cơ thể bằng tia X hai mức năng lượng. Độ chính xác cao nhưng chi phí lớn và cần thiết bị chuyên dụng.
  • BIA (Bioelectrical Impedance Analysis): Đo trở kháng điện đi qua cơ thể để ước lượng lượng cơ, nước và mỡ. Phổ biến trong thực hành lâm sàng và tại phòng tập gym do tiện lợi và giá thành rẻ.
  • MRI và CT Scan: Cho phép hình ảnh hóa từng nhóm cơ chi tiết. Dùng trong nghiên cứu hoặc chẩn đoán bệnh lý về cơ.

Trong các tình huống thực tế, BIA được dùng rộng rãi nhờ khả năng thực hiện nhanh, không xâm lấn và tiện lợi. Tuy nhiên, độ chính xác của BIA có thể bị ảnh hưởng bởi trạng thái thủy phân cơ thể, lượng nước, nhiệt độ và thời gian đo.

Ví dụ về phân tích BIA có thể xem tại InBody, một trong những thiết bị đo thành phần cơ thể hiện đại được dùng trên toàn cầu.

Bảng so sánh các phương pháp đo khối lượng cơ:

Phương pháp Độ chính xác Chi phí Ứng dụng
DEXA Rất cao Cao Nghiên cứu, y học lâm sàng
BIA Trung bình Thấp Thể hình, phòng gym
MRI/CT Rất cao Rất cao Chẩn đoán chi tiết

Khối lượng cơ và tỷ lệ mỡ cơ thể

Khối lượng cơ chỉ là một phần trong tổng thành phần cơ thể. Để đánh giá toàn diện sức khỏe, cần xem xét song song với tỷ lệ mỡ cơ thể (body fat percentage). Hai người có cùng cân nặng và chiều cao có thể có sức khỏe rất khác nhau nếu một người có tỷ lệ cơ cao hơn và mỡ thấp hơn.

Khi lượng cơ tăng lên, tỷ lệ mỡ giảm – ngay cả khi cân nặng tổng thể không thay đổi. Điều này lý giải tại sao chỉ số BMI (Body Mass Index) không phản ánh chính xác sức khỏe thể chất, đặc biệt là ở vận động viên hoặc người tập luyện thường xuyên. Một người có BMI cao nhưng tỷ lệ cơ lớn vẫn có thể khỏe mạnh hơn người có BMI trung bình nhưng tỷ lệ mỡ nội tạng cao.

So sánh tỷ lệ cơ - mỡ được trình bày trong bảng dưới đây:

Chỉ số Người bình thường Người luyện tập thường xuyên
Tỷ lệ cơ 30–35% 40–50%
Tỷ lệ mỡ 20–25% 10–18%

Các thiết bị phân tích thành phần cơ thể hiện đại như InBody hoặc SECA có thể đồng thời đo cả khối lượng cơ và mỡ, giúp theo dõi sự thay đổi trong quá trình luyện tập hoặc phục hồi sức khỏe.

Tác động của tuổi tác và giới tính

Tuổi tác là yếu tố lớn ảnh hưởng đến khối lượng cơ. Bắt đầu từ khoảng 30 tuổi, con người mất dần khối lượng cơ với tốc độ trung bình 3–8% mỗi thập kỷ. Sau tuổi 60, tốc độ này có thể tăng gấp đôi nếu không có biện pháp can thiệp. Hiện tượng mất cơ do tuổi tác được gọi là sarcopenia.

Giới tính cũng đóng vai trò quan trọng. Nam giới thường có khối lượng cơ lớn hơn nhờ mức testosterone cao hơn. Ở nữ giới, estrogen giúp giữ mô mỡ nhiều hơn, khiến khối lượng cơ trung bình thấp hơn dù chế độ tập luyện tương tự.

Để duy trì cơ khi tuổi cao, các tổ chức như WHONIA khuyến nghị tập kháng lực ít nhất 2 buổi mỗi tuần, kết hợp với chế độ ăn đủ protein và vitamin D.

Vai trò của dinh dưỡng và luyện tập

Khối lượng cơ không thể được duy trì nếu thiếu hai yếu tố: luyện tập đúng cách và cung cấp dinh dưỡng phù hợp. Cơ bắp cần kích thích cơ học (mechanical tension) để phát triển – điều này đạt được thông qua luyện tập kháng lực như nâng tạ, hít đất, squats.

Bên cạnh đó, protein là nguyên liệu chính xây dựng và sửa chữa cơ. Nhu cầu protein dao động từ 1.2–2.0 g/kg thể trọng/ngày tùy theo mức độ hoạt động. Công thức ước lượng đơn giản là:

Proteindaily=1.6×WeightkgProtein_{daily} = 1.6 \times Weight_{kg}

Các nguồn protein chất lượng cao bao gồm:

  • Thịt nạc (gà, bò, cá)
  • Trứng và sữa (đặc biệt là whey protein)
  • Đậu nành, đậu lăng, hạt chia

Ngoài protein, các yếu tố dinh dưỡng quan trọng khác gồm creatine, leucine, vitamin D, magiê và kẽm – tất cả đều hỗ trợ quá trình tổng hợp cơ bắp hoặc giảm dị hóa cơ.

Một chế độ luyện tập hiệu quả thường kết hợp:

  • Luyện tập kháng lực (3–4 lần/tuần)
  • Bài tập sức bền (cardio nhẹ) để cải thiện chức năng tim mạch
  • Phục hồi đầy đủ giữa các buổi tập

Khối lượng cơ và sức khỏe chuyển hóa

Cơ bắp hoạt động như một cơ quan nội tiết, giải phóng các phân tử myokine có tác dụng giảm viêm, điều hòa đường huyết và tăng nhạy cảm insulin. Do đó, khối lượng cơ cao giúp giảm nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa – một nhóm các yếu tố nguy cơ bao gồm mỡ bụng, đường huyết cao, tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu.

Trong một nghiên cứu của Trung tâm Y tế Quốc gia Hàn Quốc, những người có khối lượng cơ thấp có nguy cơ mắc tiểu đường type 2 cao hơn gấp 2.4 lần so với nhóm có cơ bắp phát triển. Tác động này độc lập với chỉ số BMI, cho thấy cơ bắp đóng vai trò phòng ngừa quan trọng mà các chỉ số truyền thống không thể hiện được.

Ảnh hưởng đến tuổi thọ và chất lượng sống

Khối lượng cơ không chỉ là biểu hiện của sức mạnh mà còn là chỉ số tiên đoán tuổi thọ. Một nghiên cứu đăng trên American Journal of Medicine cho thấy những người có khối lượng cơ cao hơn có nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân thấp hơn, độc lập với cân nặng hoặc BMI.

Sức mạnh cơ bắp, đặc biệt là sức mạnh chi dưới, có liên hệ mật thiết với khả năng đi lại, đứng dậy, leo cầu thang – các hoạt động thiết yếu trong sinh hoạt hàng ngày. Thiếu khối lượng cơ làm tăng nguy cơ té ngã, mất độc lập, trầm cảm và giảm chất lượng sống ở người cao tuổi.

Để cải thiện chất lượng sống lâu dài, các chuyên gia CDC khuyến cáo người lớn tuổi thực hiện:

  • Ít nhất 150 phút hoạt động thể chất mỗi tuần
  • 2–3 buổi luyện tập tăng sức mạnh cơ mỗi tuần
  • Bài tập thăng bằng để giảm nguy cơ té ngã

Tài liệu tham khảo

  1. Wang, Z. et al. (2000). "Evaluation of total body skeletal muscle mass using MRI". American Journal of Clinical Nutrition. Link.
  2. Janssen, I. et al. (2004). "Skeletal muscle mass and distribution in 468 men and women aged 18–88 yr". Journal of Applied Physiology. Link.
  3. Mitchell, W. K. et al. (2012). "Sarcopenia, dynapenia, and the impact of advancing age on human skeletal muscle size and strength". Journal of Cachexia, Sarcopenia and Muscle. Link.
  4. Cruz-Jentoft, A. J. et al. (2019). "Sarcopenia: revised European consensus on definition and diagnosis". Age and Ageing. Link.
  5. Devries, M. C., Phillips, S. M. (2015). "Supplementation strategies to augment protein intake and promote muscle protein synthesis". Nutrition & Metabolism. Link.
  6. Srikanthan, P., Karlamangla, A. S. (2014). "Muscle mass index as a predictor of longevity in older adults". American Journal of Medicine. Link.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề khối lượng cơ:

Khối lượng và phân bố cơ vân ở 468 nam và nữ có độ tuổi từ 18–88 Dịch bởi AI
Journal of Applied Physiology - Tập 89 Số 1 - Trang 81-88 - 2000
Chúng tôi đã sử dụng một phác đồ chụp cộng hưởng từ toàn thân để kiểm tra ảnh hưởng của độ tuổi, giới tính, cân nặng và chiều cao đến khối lượng và phân bố cơ vân (SM) trong một mẫu lớn và đa dạng gồm 468 nam và nữ. Nam giới có khối lượng SM đáng kể (P < 0.001) nhiều hơn so với nữ giới, cả trong các số tuyệt đối (33.0 so với 21.0 kg) và tỷ lệ so với khối lượng cơ thể (38.4 so với 30.6%). S...
Rituximab cho bệnh viêm khớp dạng thấp không đáp ứng với liệu pháp kháng yếu tố hoại tử khối u: Kết quả của một thử nghiệm pha III, đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có kiểm soát giả dược đánh giá hiệu quả chính và an toàn ở tuần thứ hai mươi bốn Dịch bởi AI
Wiley - Tập 54 Số 9 - Trang 2793-2806 - 2006
Tóm tắtMục tiêu

Xác định hiệu quả và độ an toàn của việc điều trị bằng rituximab kết hợp với methotrexate (MTX) ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp (RA) hoạt động không đáp ứng đầy đủ với các liệu pháp kháng yếu tố hoại tử u (anti‐TNF) và khám phá dược động học cũng như dược lực học của rituximab ở đối tượng này.

Phương pháp

Chúng tôi đã đánh giá hiệu quả và an toàn chính tại tuần thứ 24 ở những bệnh nhâ...

... hiện toàn bộ
#Rituximab #viêm khớp dạng thấp #kháng yếu tố hoại tử khối u #dược động học #dược lực học #effectiveness #safety #đa trung tâm #ngẫu nhiên #mù đôi #giả dược #ACR20 #ACR50 #ACR70 #EULAR #FACIT-F #HAQ DI #SF-36 #sự cải thiện #chất lượng cuộc sống.
Tỷ lệ chuyển hóa năng lượng với khối lượng cơ thể và nhiệt độ ở cá xương Dịch bởi AI
Journal of Animal Ecology - Tập 68 Số 5 - Trang 893-905 - 1999
Tóm tắt1. Chúng tôi đã xem xét các nghiên cứu đã công bố liên quan đến mức tiêu thụ oxy ở trạng thái nghỉ và khối lượng cơ thể cũng như nhiệt độ ở cá xương post‐larval. Cơ sở dữ liệu thu được bao gồm 138 nghiên cứu về 69 loài (đại diện cho 28 họ và 12 bộ) sống trong khoảng nhiệt độ c. 40 °C.2. Tốc độ tr...... hiện toàn bộ
Những tiến bộ trong công nghệ chưng cất màng cho ứng dụng khử muối và tinh khiết nước Dịch bởi AI
MDPI AG - Tập 5 Số 1 - Trang 94-196
Chưng cất màng là một quá trình sử dụng sự khác biệt về áp suất hơi để thẩm thấu nước qua một màng đa lỗ và từ chối các thành phần không bay hơi khác có trong nước vào. Bài tổng quan này xem xét các quá trình chuyển giao nhiệt và khối lượng cơ bản trong chưng cất màng, những tiến bộ gần đây trong công nghệ màng, cấu hình mô-đun, cũng như ứng dụng và kinh tế của chưng cất màng. Nó cũng xác ...... hiện toàn bộ
#chưng cất màng #khử muối #tinh khiết nước #công nghệ #chuyển giao nhiệt #chuyển giao khối lượng
Đánh giá công nghệ tách bốc hơi nước cho quá trình hồi phục sản phẩm sinh ra từ quá trình lên men sinh khối Dịch bởi AI
Journal of Chemical Technology and Biotechnology - Tập 80 Số 6 - Trang 603-629 - 2005
Tóm tắtMặc dù có một số công nghệ tách bốc hơi có khả năng về mặt kỹ thuật trong việc loại bỏ các sản phẩm dễ bay hơi từ nước lên men, chưng cất vẫn là công nghệ chiếm ưu thế. Điều này đặc biệt đúng đối với việc thu hồi nhiên liệu sinh học như ethanol. Trong bài báo này, tình trạng của công nghệ tách màng nổi lên, được gọi là công nghệ bốc hơi nước cho ứng dụng này...... hiện toàn bộ
#công nghệ tách bốc hơi nước #lên men sinh khối #thu hồi nhiên liệu sinh học #hiệu suất năng lượng #hệ thống lên men #công nghệ màng #đông lạnh phản ứng phân đoạn
Lý thuyết về tình trạng cơ thể: một sự đánh giá lại nghiêm khắc về các phương pháp hiện tại dựa trên khối lượng và chiều dài Dịch bởi AI
Functional Ecology - Tập 24 Số 6 - Trang 1323-1332 - 2010
Tóm tắt 1. Tình trạng cơ thể là một khái niệm chính trong sinh thái học được đề cập trong vô số nghiên cứu, và một loạt các phương pháp không phá hủy được sử dụng để ước lượng tình trạng của cá nhân dựa trên mối quan hệ giữa khối lượng cơ thể M và các thước đo chiều dài L. Hiện tại chưa có...... hiện toàn bộ
Kết quả dài hạn từ nghiên cứu COMFORT-II, thử nghiệm giai đoạn 3 của ruxolitinib so với liệu pháp tốt nhất có sẵn cho bệnh xơ tủy Dịch bởi AI
Leukemia - Tập 30 Số 8 - Trang 1701-1707 - 2016
Tóm tắt

Ruxolitinib là một chất ức chế Janus kinase (JAK) (JAK1/JAK2) đã cho thấy sự vượt trội hơn so với giả dược và liệu pháp tốt nhất có sẵn (BAT) trong các nghiên cứu Controlled Myelofibrosis Study với điều trị bằng thuốc uống ức chế JAK (COMFORT). COMFORT-II là một nghiên cứu pha 3 ngẫu nhiên (2:1), mở tại những bệnh nhân bị xơ tủy; những bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào nhóm BAT có thể chu...

... hiện toàn bộ
#ruxolitinib #Janus kinase ức chế #xơ tủy #COMFORT-II #khối lượng lách #tỷ lệ sống còn #phân tích giai đoạn 3 #nguy cơ tử vong #tác dụng phụ
Phát hiện tế bào đơn lẻ bằng bộ dao động vi cơ học Dịch bởi AI
Journal of Vacuum Science & Technology B: Microelectronics and Nanometer Structures Processing, Measurement, and Phenomena - Tập 19 Số 6 - Trang 2825-2828 - 2001
Khả năng phát hiện một lượng nhỏ các chất liệu, đặc biệt là vi khuẩn gây bệnh, rất quan trọng trong chẩn đoán y tế và theo dõi an toàn thực phẩm. Các hệ thống cơ học vi và nano được thiết kế có thể đóng vai trò như những máy phát hiện sinh học đa chức năng, nhạy cảm cao và đặc hiệu miễn dịch. Chúng tôi trình bày một cảm biến khối lượng dựa trên tần số cộng hưởng, được cấu thành từ các than...... hiện toàn bộ
#phát hiện tế bào đơn lẻ #cảm biến khối lượng #E. coli #vi khuẩn gây bệnh #dao động vi cơ học
Mitoxantrone so với daunorubicin trong liệu pháp hóa trị khởi phát-củng cố - giá trị của cytarabine liều thấp trong duy trì tình trạng lui bệnh, và đánh giá các yếu tố tiên lượng trong bệnh bạch cầu myeloid cấp ở người cao tuổi: báo cáo cuối cùng. Tổ chức châu Âu về Nghiên cứu và Điều trị Ung thư và Nhóm Hợp tác Huyết học - Ung thư Đan Mạch-Bỉ Hovon. Dịch bởi AI
American Society of Clinical Oncology (ASCO) - Tập 16 Số 3 - Trang 872-881 - 1998
MỤC ĐÍCH VÀ PHƯƠNG PHÁP Tối ưu hóa liệu pháp khởi phát lui bệnh và điều trị sau lui bệnh ở người cao tuổi mắc bệnh bạch cầu myeloid cấp (AML) là chủ đề của một nghiên cứu ngẫu nhiên ở những bệnh nhân trên 60 tuổi. Liệu pháp hóa trị khởi phát được so sánh giữa daunomycin (DNR) 30 mg/m2 vào các ngày 1, 2 và 3 so với mitoxantrone (MTZ) 8 mg/m2 vào các ngày 1...... hiện toàn bộ
Biểu hiện của yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 19 có mối tương quan với sự tiến triển của khối u và tiên lượng xấu ở ung thư tế bào gan Dịch bởi AI
BMC Cancer - - 2012
Tóm tắt Đặt vấn đề Mặc dù yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 19 (FGF19) có thể thúc đẩy sự hình thành ung thư gan ở chuột, nhưng sự tham gia của nó trong ung thư tế bào gan (HCC) ở người chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng. FGF19, một thành viên của gia đình FGF, có đặc tính liên kết đặc hiệu với thụ th...... hiện toàn bộ
Tổng số: 410   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10